Chất lượng Bột Krill Nam Cực chất lượng thực phẩm giàu Astaxanthin CAS 472-61-7 nhà máy
<
Chất lượng Bột Krill Nam Cực chất lượng thực phẩm giàu Astaxanthin CAS 472-61-7 nhà máy
>

Bột Krill Nam Cực chất lượng thực phẩm giàu Astaxanthin CAS 472-61-7

Tóm tắt sản phẩm

Bột cá Krill Nam Cực có chất lượng thực phẩm, giàu astaxanthin (CAS 472-61-7) # Sản phẩm giới thiệu món ăn cá Krill Nam Cực## I. Thông tin cơ bản về sản phẩmTên sản phẩm: Bánh Krill Nam CựcTên tiếng Anh: Antarctic Krill MealTên khoa học của nguyên liệu thô: *Euphausia superba* (Antarctic Krill)Hình ...

Thuộc tính tùy chỉnh sản phẩm

Phương pháp phát hiện:
HPLC/UV
Vẻ bề ngoài:
Bột màu hồng
Hạn sử dụng:
24 tháng
Nội dung hoạt chất:
99%
Ứng dụng hạ nguồn của sản phẩm:
Thực phẩm và thực phẩm bổ sung sức khỏe
Lớp sản phẩm:
Chất lượng cao
Làm nổi bật:

bột cá Krill Nam Cực

,

bột đông lạnh ở Nam Cực

,

Astaxanthin Krill bột

Thuộc tính cơ bản

Nguồn gốc:
Trung Quốc
Hàng hiệu:
QHBC

Tài sản giao dịch

Số lượng đặt hàng tối thiểu:
1kg
Giá bán:
8~36 US dollars per kilogram
chi tiết đóng gói:
30*30*30cm 27000m³ 1100kg
Thời gian giao hàng:
15 ngày làm việc
Khả năng cung cấp:
50 - 100 tấn/tấn mỗi tháng

Mô tả sản phẩm

Bột cá Krill Nam Cực có chất lượng thực phẩm, giàu astaxanthin (CAS 472-61-7)

 

# Sản phẩm giới thiệu món ăn cá Krill Nam Cực
## I. Thông tin cơ bản về sản phẩm
Tên sản phẩm: Bánh Krill Nam Cực
Tên tiếng Anh: Antarctic Krill Meal
Tên khoa học của nguyên liệu thô: *Euphausia superba* (Antarctic Krill)
Hình thức sản phẩm: Bột, thường từ màu đỏ nhạt đến màu đỏ gạch, với kết cấu đồng đều và tinh tế và mùi cá biển tự nhiên độc đáo đặc trưng của cá Krill Nam Cực.

## II. Nguồn nguyên liệu thô và thông số kỹ thuật đánh bắt
Vật liệu thô của sản phẩm này là cá Krill Nam Cực hoang dã thu hoạch từ vùng biển Nam Cực,nằm cách xa các khu vực hoạt động của con người và có môi trường sinh thái tương đối nguyên sơTất cả các hoạt động đánh bắt đều tuân thủ Công ước Bảo tồn các nguồn tài nguyên sinh học biển Nam Cực (CCAMLR) và các quy định quốc tế có liên quan.Các hạn ngạch đánh bắt và khu vực đánh bắt được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ sinh thái Nam Cực.

## III. Quá trình sản xuất
1Điều trị nguyên liệu thô: Cá Krill Nam Cực mới bắt được làm sạch và phân loại nhanh chóng để loại bỏ các tạp chất và các sinh vật không phải mục tiêu.
2- Nấu ăn và khử trùng: Một quá trình nấu ăn thời gian ngắn ở nhiệt độ thấp được áp dụng để hoàn thành khử trùng trong khi bảo tồn các tính chất vốn có của nguyên liệu thô.
3. Khử nước và sấy khô: Sấy khô bằng không khí nóng hoặc công nghệ làm khô đông chân không được áp dụng để giảm hàm lượng độ ẩm của vật liệu xuống phạm vi tiêu chuẩn.
4. nghiền nát và sàng lọc: Được xử lý bởi thiết bị nghiền chuyên nghiệp, kích thước hạt bột được kiểm soát thông qua màn hình tiêu chuẩn để đảm bảo sự đồng nhất của sản phẩm.
5Kiểm tra chất lượng: Nhiều điểm kiểm soát chất lượng được thiết lập trong suốt toàn bộ quy trình để kiểm tra nguyên liệu thô, sản phẩm bán hoàn thành và sản phẩm hoàn thành.
6Bao bì và kho lưu trữ: Các vật liệu bao bì cấp thực phẩm được áp dụng cho bao bì kín trước khi các sản phẩm được đặt vào kho.

## IV. Mô tả thành phần chính
Bột cá mập Nam Cực giữ lại nhiều thành phần tự nhiên có trong cá mập Nam Cực, chủ yếu bao gồm:
- Protein: chứa nhiều và phục vụ như là thành phần cơ bản của sản phẩm.
- Chất béo: Có chứa phospholipids và axit béo không bão hòa (chẳng hạn như EPA và DHA).
- Astaxanthin: Một carotenoid tự nhiên tạo ra màu sắc đặc biệt của sản phẩm.
- β-Carotene: Một sắc tố tự nhiên tồn tại cùng với astaxanthin.
- Khoáng chất: Có chứa nhiều nguyên tố vi lượng bao gồm canxi, phốt pho, kali, magiê, kẽm, selen và v.v.
- Axit amin: Bao gồm một loạt các axit amin thiết yếu và không thiết yếu.

(Lưu ý: Tỷ lệ thành phần cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào lô nguyên liệu thô và công nghệ chế biến. Xin tham khảo báo cáo kiểm tra lô của sản phẩm để biết chi tiết.)

## V. Thông số kỹ thuật sản phẩm và bao bì
Ứng dụng Ước tính tiêu chuẩn Ước tính bình luận
---- --------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ứng độ ẩm ≤10% đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp chung
Ứng dụng có hàm lượng protein ≥60% Một chút khác nhau tùy theo loại sản phẩm
Nội dung béo 8%-15% điều chỉnh theo công nghệ xử lý
Thông số kỹ thuật bao bì 25kg mỗi thùng sợi, 1kg mỗi túi nhôm, vv Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng
Thời hạn sử dụng 12-24 tháng Đối với các sản phẩm chưa mở được lưu trữ trong điều kiện tiêu chuẩn
Ứng dụng lưu trữ Ứng dụng lưu trữ ở nơi mát mẻ, khô và thông gió tốt tránh ánh nắng mặt trời trực tiếpmôi trường nhiệt độ cao và ẩm ướt. Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng sản phẩm càng sớm càng tốt và niêm phong phần còn lại chặt chẽ sau khi mở.

## VI. Các lĩnh vực ứng dụng
1Ngành công nghiệp thức ăn thủy sản: Được sử dụng như một chất phụ gia protein và dinh dưỡng trong công thức thức ăn thủy sản cho các động vật thủy sản khác nhau.
2Ngành công nghiệp thực phẩm vật nuôi: Thích hợp như một chất phụ gia thành phần trong thực phẩm vật nuôi để cung cấp các chất dinh dưỡng có nguồn gốc từ biển.
3Ngành chế biến thực phẩm: Có thể được áp dụng như một chất tăng hương vị thực phẩm.
4Ngành công nghiệp nguyên liệu sinh học: phục vụ như là nguyên liệu thô cơ bản để chiết xuất thêm các thành phần như astaxanthin và dầu krill.

## VII. Kiểm soát chất lượng và tuân thủ
- Tiêu chuẩn thực hiện: Phù hợp với các tiêu chuẩn sản phẩm quốc gia và thông số kỹ thuật công nghiệp có liên quan.
- Các mục kiểm tra: Bao gồm các chỉ số cảm giác, các chỉ số vật lý và hóa học, các chỉ số vi khuẩn, v.v., để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về chất lượng.
- Đảm bảo an toàn: Quá trình sản xuất tuân thủ các đặc điểm kỹ thuật vệ sinh chung cho sản xuất thực phẩm, và tất cả các vật liệu đóng gói đáp ứng các tiêu chuẩn cho việc sử dụng tiếp xúc với thực phẩm.
- Hệ thống truy xuất nguồn gốc: Một hệ thống truy xuất nguồn gốc lô sản phẩm được thiết lập để theo dõi thông tin chính bao gồm nguồn nguyên liệu, lô sản xuất và kết quả kiểm tra.

## VIII.
1Sản phẩm này là một nguyên liệu thô công nghiệp và thực phẩm thay vì một sản phẩm hoàn thành ăn được, phải được chế biến thêm trước khi tiêu thụ.
2Sử dụng sản phẩm ngay sau khi mở gói và niêm phong phần còn lại chặt chẽ để ngăn ngừa hấp thụ độ ẩm, oxy hóa và ô nhiễm mùi đặc biệt.
3Tỷ lệ bổ sung trong các kịch bản ứng dụng khác nhau được khuyến cáo phải được điều chỉnh theo công thức và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
4Tránh ướt mưa, ánh sáng mặt trời trực tiếp, đẩy mạnh và vận chuyển hỗn hợp với các chất có mùi trong quá trình vận chuyển.

Liên hệ với các chuyên gia của chúng tôi và có được một tư vấn miễn phí!

Sứ mệnh của chúng tôi là cung cấp "Chất lượng cao" & "Dịch vụ tốt" & "Giao hàng nhanh" để giúp khách hàng của chúng tôi tăng thêm lợi nhuận.