Chất lượng Chiết xuất Garcinia Cambogia 50%-60% HCA dạng bột màu vàng cam kết tinh thể nhà máy
<
Chất lượng Chiết xuất Garcinia Cambogia 50%-60% HCA dạng bột màu vàng cam kết tinh thể nhà máy
>

Chiết xuất Garcinia Cambogia 50%-60% HCA dạng bột màu vàng cam kết tinh thể

Tóm tắt sản phẩm

Chiết xuất Garcinia Cambogia 50%-60% HCA dạng bột Giới thiệu sản phẩm Lutein 1. Thông tin cơ bảnTên sản phẩm: Lutein Tên tiếng Anh: Lutein Công thức phân tử hóa học: C₄₀H₅₆O₂ Trọng lượng phân tử: 568.88 Ngoại quan & Đặc tính: Bột tinh thể màu vàng đến vàng cam hoặc dạng bột có màu đồng nhất, không c...

Thuộc tính tùy chỉnh sản phẩm

Phương pháp phát hiện:
TLC
Vẻ bề ngoài:
Bột màu đỏ cam
Hạn sử dụng:
24 tháng
Tên sản phẩm:
Lutein
Tên sản phẩm:
Lutein
Nó có phải là một hóa chất nguy hiểm?:
KHÔNG
Nó có phải là một hóa chất nguy hiểm?:
KHÔNG
Nội dung hoạt chất:
10:1
Nội dung hoạt chất:
10:1
Ứng dụng hạ nguồn của sản phẩm:
Thực phẩm và thực phẩm bổ sung sức khỏe
Ứng dụng hạ nguồn của sản phẩm:
Thực phẩm và thực phẩm bổ sung sức khỏe
Lớp sản phẩm:
Chất lượng cao
Lớp sản phẩm:
Chất lượng cao
Làm nổi bật:

bột hca kết tinh

,

chiết xuất garcinia cambogia kết tinh

,

bột hca thực phẩm

Thuộc tính cơ bản

Nguồn gốc:
Trung Quốc
Hàng hiệu:
QHBC

Tài sản giao dịch

Số lượng đặt hàng tối thiểu:
1kg
Giá bán:
10~20 US dollars/kg
chi tiết đóng gói:
30*30*30cm 27000m³ 1100kg
Thời gian giao hàng:
15 ngày làm việc
Điều khoản thanh toán:
T/T,L/C,D/A,D/P,Western Union
Khả năng cung cấp:
50 - 100 tấn/tấn mỗi tháng

Mô tả sản phẩm

Chiết xuất Garcinia Cambogia 50%-60% HCA dạng bột

 

Giới thiệu sản phẩm Lutein
1. Thông tin cơ bảnTên sản phẩm: Lutein
Tên tiếng Anh: Lutein
Công thức phân tử hóa học: C₄₀H₅₆O₂
Trọng lượng phân tử: 568.88
Ngoại quan & Đặc tính: Bột tinh thể màu vàng đến vàng cam hoặc dạng bột có màu đồng nhất, không có tạp chất nhìn thấy bằng mắt thường và mùi lạ rõ rệt. Sản phẩm hòa tan trong chloroform và dichloromethane, ít tan trong ethanol và không tan trong nước.
Nguồn nguyên liệu thô: Chủ yếu được chiết xuất từ ​​cụm hoa khô của Tagetes erecta L., cũng có thể thu được từ các loại rau lá xanh đậm như rau bina và cải xoăn cũng như các loại thực vật tự nhiên như cúc vạn thọ. Các sản phẩm có độ tinh khiết cao có thể được điều chế thông qua các quy trình tổng hợp, và tất cả các nguyên liệu thô đều tuân thủ các yêu cầu chất lượng công nghiệp tương ứng.
Nguồn gốc nguyên liệu thô: Nguyên liệu cúc vạn thọ chủ yếu được trồng ở các vùng canh tác quy mô lớn bao gồm Vân Nam, Tân Cương và Nội Mông của Trung Quốc. Ánh sáng mặt trời đầy đủ và khí hậu phù hợp ở các khu vực này đảm bảo hàm lượng lutein ổn định trong nguyên liệu thô.2. Thành phần cốt lõi và đặc tínhThành phần chính: Lutein, tên hóa học là 3,3'-dihydroxy-β,α-carotene, một hợp chất carotenoid và là thành phần cốt lõi đặc trưng của sản phẩm này.
Đặc tính hóa học: Có các đặc tính hóa học điển hình của carotenoid. Cấu trúc phân tử của nó chứa nhiều liên kết đôi liên hợp, làm cho nó nhạy cảm với ánh sáng, nhiệt và oxy, dễ bị phân hủy oxy hóa, do đó phải được bảo quản kín, tránh ánh sáng. Nó có điểm nóng chảy đặc trưng trong khoảng 193–196°C; độ tinh khiết cao hơn mang lại điểm nóng chảy ổn định hơn. Lutein tương đối ổn định trong điều kiện axit nhưng dễ bị phân hủy trong điều kiện kiềm.
Thông số kỹ thuật độ tinh khiết: Các cấp độ tinh khiết thông thường bao gồm ≥95%, ≥98% và ≥99%, với giới hạn tạp chất khác nhau cho mỗi cấp (ví dụ: tổng tạp chất không được vượt quá 2,0% đối với sản phẩm có độ tinh khiết 98%). Độ tinh khiết cao hơn đảm bảo độ ổn định và khả năng tương thích của sản phẩm tốt hơn, phù hợp với các tình huống ứng dụng nhạy cảm với tạp chất.3. Quy trình sản xuấtSử dụng các công nghệ chiết xuất và tinh chế hiện đại (chiết xuất tự nhiên hoặc quy trình tổng hợp) với quy trình sản xuất tiêu chuẩn hóa để đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng lutein ổn định. Lấy ví dụ về chiết xuất tự nhiên từ cúc vạn thọ, các bước chi tiết như sau:
Lựa chọn nguyên liệu thô: Sàng lọc cụm hoa cúc vạn thọ khô có màu tươi sáng, không bị mốc hoặc nhiễm côn trùng. Loại bỏ tạp chất như đài hoa và cuống hoa bằng cách phân loại thủ công hoặc cơ học để kiểm soát chất lượng nguyên liệu thô từ nguồn.
Tiền xử lý: Nghiền và sấy khô nguyên liệu đủ tiêu chuẩn ở nhiệt độ thấp để tạo thành bột có kích thước hạt phù hợp, cải thiện hiệu quả hòa tan của các thành phần hoạt tính trong quá trình chiết xuất.
Quy trình chiết xuất: Sử dụng phương pháp chiết xuất bằng dung môi (ví dụ: ete dầu mỏ, dung môi hỗn hợp ethanol-ete dầu mỏ). Kiểm soát tỷ lệ rắn-lỏng (1:8–1:12 g/mL), nhiệt độ chiết xuất (40–50°C) và thời gian chiết xuất (2–3 giờ mỗi lần), lặp lại chiết xuất 2–3 lần. Có thể áp dụng chiết xuất hỗ trợ bằng sóng siêu âm để tăng hiệu quả chiết xuất.
Tách và tinh chế: Ly tâm và lọc dịch chiết để loại bỏ cặn rắn, sau đó cô đặc để thu được dịch chiết lutein thô. Tinh chế thêm bằng sắc ký cột (cột silica gel, cột gel, v.v.) và kết tinh lại để loại bỏ tạp chất carotenoid (như zeaxanthin) và các tạp chất hữu cơ khác nhằm làm giàu lutein.
Sấy khô và tạo hình: Sấy khô tinh thể lutein đã tinh chế trong chân không ở nhiệt độ thấp để loại bỏ dung môi và độ ẩm còn sót lại, thu được bột tinh thể, ngăn ngừa quá trình oxy hóa thành phần do nhiệt độ cao.
Kiểm tra thành phẩm: Tiến hành kiểm tra toàn diện các chỉ tiêu cảm quan, lý hóa, độ tinh khiết và vi sinh của sản phẩm khô. Chỉ những sản phẩm đủ tiêu chuẩn mới được đưa vào quy trình đóng gói.
4. Thông số kỹ thuật sản phẩmCó sẵn các sản phẩm tùy chỉnh với các thông số kỹ thuật về độ tinh khiết và dạng bào chế khác nhau theo yêu cầu của khách hàng. Các tiêu chuẩn thông thường được liệt kê dưới đây:
Các cấp độ tinh khiết: 5%, 60%, 95%, 98%, 99%, trong đó độ tinh khiết 98% là tiêu chuẩn phổ biến với tổng tạp chất ≤2,0%.
Dạng bào chế: Bột tinh thể, bột thông thường; cũng có sẵn dạng huyền phù dầu tùy chỉnh (hàm lượng lutein: 5%–20%) để phù hợp với các tình huống ứng dụng đa dạng.
Các chỉ số chung: Độ ẩm ≤0,5%, cặn sau khi nung ≤0,1%, tổng kim loại nặng ≤10ppm (Pb ≤2,0mg/kg, As ≤1,0mg/kg, Hg ≤0,1mg/kg); dư lượng dung môi tuân thủ các tiêu chuẩn liên quan (ví dụ: dư lượng ete dầu mỏ ≤50ppm).
Thông số kỹ thuật đóng gói: Gói nhỏ (1g/chai, 5g/chai, 100g/chai), gói trung bình (1kg/túi), gói lớn (25kg/thùng); vật liệu đóng gói có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu.
5. Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm nghiệmHệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt được thiết lập theo các tiêu chuẩn liên quan đối với phụ gia thực phẩm và trung gian dược phẩm. Các hạng mục kiểm tra cốt lõi và yêu cầu như sau:
Nhận dạng định tính: Sử dụng Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), Quang phổ hồng ngoại (IR) hoặc Quang phổ hấp thụ UV-Vis (UV-Vis) để nhận dạng, xác nhận cấu trúc sản phẩm chính xác và loại trừ hàng giả. Nhận dạng bằng HPLC yêu cầu thời gian lưu của các đỉnh sắc ký nhất quán với các tiêu chuẩn tham chiếu.
Định lượng: Sử dụng HPLC (phương pháp chuẩn ngoài) để kiểm tra chính xác hàm lượng lutein, đáp ứng các thông số kỹ thuật về độ tinh khiết được ghi nhãn, với bước sóng phát hiện khoảng 445nm. Sử dụng các tiêu chuẩn tham chiếu lutein có thể truy xuất nguồn gốc.
Kiểm tra tạp chất: Các chất liên quan (zeaxanthin, tạp chất carotenoid khác) được phát hiện bằng HPLC, với tạp chất đơn lẻ ≤0,5% và tổng tạp chất ≤2,0% đối với cấp độ tinh khiết 98%. Sử dụng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử để phát hiện kim loại nặng, tuân thủ các yêu cầu về giới hạn an toàn.
Chỉ tiêu vi sinh: Đối với các ứng dụng trong thực phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe, giới hạn vi sinh được quy định: tổng số vi khuẩn hiếu khí ≤100CFU/g, nấm mốc và nấm men ≤10CFU/g; không được phát hiện các vi khuẩn gây bệnh bao gồm Escherichia coli, Salmonella và Staphylococcus aureus.
Các chỉ tiêu khác: Các chỉ tiêu lý hóa như độ ẩm, cặn sau khi nung, điểm nóng chảy và độ hòa tan phải được kiểm tra theo các phương pháp tiêu chuẩn quốc gia tương ứng để đảm bảo khả năng ứng dụng và độ ổn định của sản phẩm.
6. Lĩnh vực ứng dụngNhờ cấu trúc hóa học và đặc tính, lutein được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm, nghiên cứu sinh học và các ngành công nghiệp khác:
Ngành công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng làm chất tạo màu tự nhiên hoặc phụ gia thực phẩm trong đồ uống, bánh ngọt, các sản phẩm từ sữa, đồ ăn nhẹ, v.v., để tạo màu vàng đến vàng cam, tuân thủ các tiêu chuẩn sử dụng phụ gia thực phẩm.
Ngành công nghiệp sản phẩm chăm sóc sức khỏe: Được sử dụng làm nguyên liệu thô cho thực phẩm chức năng để sản xuất viên nang, viên nén, dung dịch uống, bột và các chế phẩm khác, và có thể kết hợp với zeaxanthin, vitamin và các thành phần khác cho các dạng bào chế khác nhau.
Ngành công nghiệp mỹ phẩm: Được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da (kem mặt, lotion, serum, v.v.) và mỹ phẩm trang điểm (son môi, phấn mắt, v.v.) với vai trò nguyên liệu mỹ phẩm, tuân thủ các thông số kỹ thuật an toàn cho thành phần mỹ phẩm và phù hợp với nhiều công thức mỹ phẩm.
Lĩnh vực nghiên cứu sinh học: Được sử dụng làm thuốc thử thí nghiệm sinh học cho nghiên cứu liên quan đến carotenoid, thí nghiệm tế bào, phát triển phụ gia thực phẩm và các dự án nghiên cứu khoa học khác.
7. Điều kiện bảo quản và hạn sử dụng
Bao bì: Đóng gói chân không bằng túi nhôm lá thực phẩm/dược phẩm, được bảo vệ bằng thùng sợi chống ánh sáng hoặc thùng carton chống ẩm có chất hút ẩm bên trong. Sản phẩm cỡ nhỏ được đóng gói trong chai thủy tinh kín màu nâu để tăng cường khả năng chống ánh sáng và chống ẩm.
Điều kiện bảo quản: Bảo quản ở nơi mát mẻ, khô ráo, thông thoáng và tối, với bao bì kín. Tránh ẩm ướt, tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mạnh, nhiệt độ cao (khuyến khích bảo quản đông lạnh ở ≤-18°C hoặc bảo quản lạnh ở 0–5°C), và để chung với các chất oxy hóa hoặc có mùi để ngăn ngừa quá trình oxy hóa.
Hạn sử dụng: 24 tháng trong điều kiện bảo quản quy định (tùy thuộc vào nhãn sản phẩm). Khuyến cáo sử dụng hết sản phẩm trong vòng 1 tháng sau khi mở nắp, và đóng kín ngay sau mỗi lần sử dụng để tránh oxy hóa và nhiễm bẩn.
8. Lưu ý
Sản phẩm này chỉ là nguyên liệu lutein, không phải là thuốc và không thể thay thế thuốc để điều trị. Các thông số kỹ thuật sử dụng và yêu cầu giới hạn của các ngành công nghiệp tương ứng phải được tuân thủ cho các tình huống ứng dụng khác nhau.
Trước khi sử dụng, hãy xác nhận sự phù hợp giữa độ tinh khiết, dạng bào chế của sản phẩm và ứng dụng của bạn. Nên thử nghiệm quy mô nhỏ để điều chỉnh liều lượng theo quy trình sản xuất hoặc yêu cầu thử nghiệm cụ thể nhằm tránh ảnh hưởng bất lợi đến chất lượng sản phẩm hoặc kết quả thử nghiệm do liều lượng không phù hợp.
Sử dụng sản phẩm càng sớm càng tốt sau khi mở nắp và bảo quản kín, tránh ánh sáng. Ngừng sử dụng nếu quan sát thấy đổi màu, vón cục, mùi lạ, hút ẩm hoặc các bất thường khác.
Khi mua số lượng lớn hoặc tùy chỉnh độ tinh khiết và dạng bào chế đặc biệt, hãy xác nhận các thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng, chu kỳ tùy chỉnh và phương thức giao hàng với nhà cung cấp để đáp ứng yêu cầu sử dụng.
Thực hiện kiểm soát nhiệt độ, che chắn ánh sáng và các biện pháp chống vỡ trong quá trình vận chuyển theo yêu cầu bảo quản. Tuân thủ các quy định về an toàn vận hành công nghiệp và thực hiện các biện pháp bảo vệ phù hợp trong quá trình lưu trữ và sử dụng.

Liên hệ với các chuyên gia của chúng tôi và có được một tư vấn miễn phí!

Sứ mệnh của chúng tôi là cung cấp "Chất lượng cao" & "Dịch vụ tốt" & "Giao hàng nhanh" để giúp khách hàng của chúng tôi tăng thêm lợi nhuận.